When to Say
a or an?

Bài học tiếng Anh cho bé: khi nào dùng a, khi nào dùng an — học qua 36 từ vựng có hình ảnh và phiên âm, làm bài tập trong sách, rồi chơi game lật hình ghi nhớ.

a + phụ âm · a cat 🐱 an + nguyên âm · an apple 🍎 Nghe phát âm từng từ 🔊
Minh hoạ các từ vựng trong bài: mèo (cat), voi (elephant), sách (book), táo (apple), chuối (banana), cam (orange) và ô (umbrella)
1

Quy tắc vàng: nhìn âm đầu tiên

Bí quyết nằm ở âm thanh đầu tiên của từ đứng sau — không phải chỉ nhìn chữ cái. Bé hãy đọc to từ đó lên trước, rồi chọn nhé!

a

Dùng a trước âm PHỤ ÂM

Từ bắt đầu bằng các âm như b, c, d, f, g, k, m, p, s, t, v…

  • a cat · a banana · a pig
  • a book · a car · a cake
  • a tree · a bird · a hat
an

Dùng an trước âm NGUYÊN ÂM

5 nguyên âm thần thánh — bé thuộc lòng nhé:

aeiou
  • an apple · an elephant
  • an ice-cream · an orange
  • an umbrella · an owl
🦄

Ngoại lệ siêu hay gặp — unicorn (kỳ lân): dù viết bằng chữ U, từ này đọc là /ˈjuːnɪkɔːrn/ — âm đầu là /j/ (âm phụ âm), nên ta nói a unicorn, không phải “an unicorn”. Ngược lại umbrella đọc /ʌmˈbrelə/ với âm /ʌ/ là nguyên âm nên dùng an umbrella. Nhớ nhé: nghe âm, đừng chỉ nhìn chữ!

2

Từ vựng trong bài — 36 từ

Tất cả các từ xuất hiện trong 2 trang sách của bé. Bấm nút loa để nghe phát âm, đọc theo phiên âm bên dưới mỗi từ.

Không tìm thấy từ nào — bé thử từ khác nhé!

3

Bài tập 1 · Điền a hoặc an

Đúng bài Exercise ở trang 2 trong sách. Mỗi câu đều có phiên âm IPA và nút loa — bé bấm loa để nghe phát âm chuẩn trước khi chọn a hoặc an, xong bấm “Kiểm tra đáp án”.

4

Bài tập 2 · Trắc nghiệm a / an

Đúng bài Multiple Choice ở trang 3 trong sách — 16 câu. Lần này có thêm nhiều từ mới như tap, bed, goat, ox… Mỗi câu vẫn có phiên âm IPA + nút loa nghe phát âm ngay bên cạnh từ. Bé làm nhanh và chính xác nhé!

5

Bài tập 3 · Luyện thêm 9 từ ví dụ

9 từ này là các ví dụ trong khung quy tắc ở đầu sách (a cat, a banana… an apple, an elephant…). Làm thêm bài này là bé đã luyện đủ cả 36/36 từ trong phần bài tập — từ nào cũng có phiên âm IPA và nút loa nghe phát âm.

6

Game trí nhớ · Lật hình tìm cặp

Có 16 thẻ úp — gồm 8 thẻ HÌNH và 8 thẻ CHỮ, bốc ngẫu nhiên từ đủ 36 từ của bài. Lật 2 thẻ mỗi lượt: tìm thẻ hình khớp với thẻ chữ của nó, ví dụ hình 🍎 khớp với thẻ “an apple”. Mỗi thẻ khi lật lên đều có phiên âm IPA và tự phát âm tiếng Anh — bé bấm lại vào thẻ đã lật để nghe lại. Tìm hết 8 cặp là thắng!

Lượt lật: 0 Đã tìm: 0 / 8 cặp Thời gian: 0:00

🎉 Bé thắng rồi! Giỏi quá!

Ngân hàng từ của game — đủ 36/36 từ

Mọi từ trong bài đều có thể xuất hiện trong game. Trước khi chơi, bé bấm nút loa ở từng từ dưới đây để nghe phát âm chuẩn và đọc theo phiên âm IPA — từ nào cũng có, không thiếu từ nào.